TÌM SIM NĂM SINH

Trumsim.com

Sim số đẹp giá rẻ các mạng Viettel, Mobifone, Vinaphone. Bán sim đẹp giá gốc, giao sim MIỄN PHÍ toàn quốc, đăng ký thông tin chính chủ khi mua sim.

Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
  • Tránh 1
  • Tránh 2
  • Tránh 3
  • Tránh 4
  • Tránh 5
  • Tránh 7
  • Tránh 49
  • Tránh 53
Sắp xếp
1 0789.7.01234 16,500,000đ 41 Mobifone Đặt Mua
2 076.71.01234 14,000,000đ 31 Mobifone Đặt Mua
3 081.45.01234 14,000,000đ 28 vinaphone Đặt Mua
4 078.42.01234 11,000,000đ 31 Mobifone Đặt Mua
5 076.57.01234 14,000,000đ 35 Mobifone Đặt Mua
6 078.61.01234 14,000,000đ 32 Mobifone Đặt Mua
7 077.96.01234 12,000,000đ 39 Mobifone Đặt Mua
8 091.73.01234 27,048,000đ 30 vinaphone Đặt Mua
9 03896.01234 16,720,000đ 36 viettel Đặt Mua
10 03423.01234 14,872,000đ 22 viettel Đặt Mua
11 03452.01234 21,160,000đ 24 viettel Đặt Mua
12 03459.01234 26,680,000đ 31 viettel Đặt Mua
13 03562.01234 14,872,000đ 26 viettel Đặt Mua
14 03981.01234 16,720,000đ 31 viettel Đặt Mua
15 0355.001234 23,000,000đ 23 viettel Đặt Mua
16 03925.01234 14,872,000đ 29 viettel Đặt Mua
17 03671.01234 14,872,000đ 27 viettel Đặt Mua
18 03764.01234 14,872,000đ 30 viettel Đặt Mua
19 0343.001234 14,872,000đ 20 viettel Đặt Mua
20 03698.01234 16,720,000đ 36 viettel Đặt Mua
21 03531.01234 16,720,000đ 22 viettel Đặt Mua
22 03495.01234 14,872,000đ 31 viettel Đặt Mua
23 03453.01234 23,000,000đ 25 viettel Đặt Mua
24 03366.01234 25,760,000đ 28 viettel Đặt Mua
25 038.79.01234 16,720,000đ 37 viettel Đặt Mua
26 03765.01234 14,872,000đ 31 viettel Đặt Mua
27 03686.01234 23,000,000đ 33 viettel Đặt Mua
28 03492.01234 14,872,000đ 28 viettel Đặt Mua
29 03393.01234 20,240,000đ 28 viettel Đặt Mua
30 03561.01234 14,872,000đ 25 viettel Đặt Mua
31 03858.01234 16,720,000đ 34 viettel Đặt Mua
32 03924.01234 14,872,000đ 28 viettel Đặt Mua
33 0367.001234 16,720,000đ 26 viettel Đặt Mua
34 03967.01234 16,720,000đ 35 viettel Đặt Mua
35 03388.01234 27,600,000đ 32 viettel Đặt Mua
36 0369.001234 23,000,000đ 28 viettel Đặt Mua
37 03383.01234 16,720,000đ 27 viettel Đặt Mua
38 03984.01234 14,872,000đ 34 viettel Đặt Mua
39 03448.01234 14,872,000đ 29 viettel Đặt Mua
40 03427.01234 14,872,000đ 26 viettel Đặt Mua
41 03433.01234 16,720,000đ 23 viettel Đặt Mua
42 03446.01234 14,872,000đ 27 viettel Đặt Mua
43 03852.01234 14,872,000đ 28 viettel Đặt Mua
44 03759.01234 14,872,000đ 34 viettel Đặt Mua
45 03447.01234 14,872,000đ 28 viettel Đặt Mua
46 03491.01234 14,872,000đ 27 viettel Đặt Mua
47 0375.001234 16,720,000đ 25 viettel Đặt Mua
48 03435.01234 16,720,000đ 25 viettel Đặt Mua
49 03574.01234 14,872,000đ 29 viettel Đặt Mua
50 03928.01234 14,872,000đ 32 viettel Đặt Mua
51 0393.001234 23,000,000đ 25 viettel Đặt Mua
52 03798.01234 16,720,000đ 37 viettel Đặt Mua
53 03841.01234 14,872,000đ 26 viettel Đặt Mua
54 03542.01234 14,872,000đ 24 viettel Đặt Mua
55 03553.01234 16,720,000đ 26 viettel Đặt Mua
56 03466.01234 16,720,000đ 29 viettel Đặt Mua
57 03972.01234 14,872,000đ 31 viettel Đặt Mua
58 03989.01234 25,760,000đ 39 viettel Đặt Mua
59 03965.01234 14,872,000đ 33 viettel Đặt Mua
60 03986.01234 16,720,000đ 36 viettel Đặt Mua
61 03692.01234 16,720,000đ 30 viettel Đặt Mua
62 03648.01234 14,872,000đ 31 viettel Đặt Mua
63 03593.01234 14,872,000đ 30 viettel Đặt Mua
64 03457.01234 25,760,000đ 29 viettel Đặt Mua
65 03661.01234 16,720,000đ 26 viettel Đặt Mua
66 03958.01234 16,720,000đ 35 viettel Đặt Mua
67 03934.01234 14,872,000đ 29 viettel Đặt Mua
68 0377.001234 23,000,000đ 27 viettel Đặt Mua
69 03971.01234 14,872,000đ 30 viettel Đặt Mua
70 03488.01234 20,240,000đ 33 viettel Đặt Mua
71 03683.01234 20,240,000đ 30 viettel Đặt Mua
72 03494.01234 14,872,000đ 30 viettel Đặt Mua
73 03449.01234 14,872,000đ 30 viettel Đặt Mua
74 03933.01234 21,160,000đ 28 viettel Đặt Mua
75 03646.01234 14,872,000đ 29 viettel Đặt Mua
76 03952.01234 14,872,000đ 29 viettel Đặt Mua
77 03747.01234 16,720,000đ 31 viettel Đặt Mua
78 03991.01234 20,240,000đ 32 viettel Đặt Mua
79 03941.01234 14,872,000đ 27 viettel Đặt Mua
80 0336.001234 20,240,000đ 22 viettel Đặt Mua
81 03774.01234 14,872,000đ 31 viettel Đặt Mua
82 03721.01234 14,872,000đ 23 viettel Đặt Mua
83 0354.001234 16,720,000đ 22 viettel Đặt Mua
84 03396.01234 14,872,000đ 31 viettel Đặt Mua
85 03992.01234 16,720,000đ 33 viettel Đặt Mua
86 03436.01234 14,872,000đ 26 viettel Đặt Mua
87 03827.01234 14,872,000đ 30 viettel Đặt Mua
88 03469.01234 16,720,000đ 32 viettel Đặt Mua
89 03953.01234 14,872,000đ 30 viettel Đặt Mua
90 03582.01234 14,872,000đ 28 viettel Đặt Mua
91 0347.5.01234 12,150,000đ 29 viettel Đặt Mua
92 03594.01234 14,872,000đ 31 viettel Đặt Mua
93 03748.01234 14,872,000đ 32 viettel Đặt Mua
94 03624.01234 14,872,000đ 25 viettel Đặt Mua
95 03545.01234 16,720,000đ 27 viettel Đặt Mua
96 03768.01234 16,720,000đ 34 viettel Đặt Mua
97 03744.01234 14,872,000đ 28 viettel Đặt Mua
98 0397.001234 14,872,000đ 29 viettel Đặt Mua
99 03487.01234 14,872,000đ 32 viettel Đặt Mua
100 03681.01234 23,000,000đ 28 viettel Đặt Mua
TIN MỚI CẬP NHẬT
TỔNG ĐÀI NHÀ MẠNG
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087

GỌI MUA SIM: 0902.83.83.83